0965667191

Báo Giá Thi Công Lợp Mái Tôn Trọn Gói Mới Nhất 2026

Dịch vụ thi công lợp mái tôn trọn gói là giải pháp được nhiều gia đình, doanh nghiệp và chủ đầu tư lựa chọn nhờ khả năng đáp ứng nhanh nhu cầu che chắn, chống nóng, chống dột và nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình. Với ưu điểm thi công nhanh, độ bền cao và chi phí đầu tư hợp lý, mái tôn hiện được ứng dụng rộng rãi cho nhà ở dân dụng, nhà xưởng, nhà kho, khu thương mại và nhiều công trình khác.

Tại Kiên Hiệp Phát, chúng tôi cung cấp dịch vụ thi công mái tôn trọn gói từ khảo sát thực tế, tư vấn phương án phù hợp, thiết kế kết cấu đến thi công và hoàn thiện công trình. Mỗi dự án đều được triển khai dựa trên yêu cầu thực tế của khách hàng, đảm bảo tối ưu công năng sử dụng, độ bền lâu dài và tính an toàn trong quá trình vận hành.

Với đội ngũ thi công giàu kinh nghiệm, quy trình làm việc chuyên nghiệp và sự chú trọng trong từng chi tiết kỹ thuật, Kiên Hiệp Phát cam kết mang đến những công trình mái tôn chất lượng, thẩm mỹ và đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng thực tế của khách hàng.

1. Chi Phí Lợp Mái Tôn Trọn Gói Gồm Những Hạng Mục Nào?

Lợp mái tôn trọn gói là giải pháp giúp chủ đầu tư triển khai công trình nhanh chóng, đồng bộ và tiết kiệm thời gian quản lý. Thay vì phải tự tìm kiếm vật tư, thuê nhiều đơn vị khác nhau hoặc giám sát từng công đoạn riêng lẻ, toàn bộ quá trình từ tư vấn, cung cấp vật liệu đến thi công và hoàn thiện đều được thực hiện theo một quy trình thống nhất.

Để đảm bảo mái tôn đạt độ bền cao, khả năng chống nóng, chống dột và vận hành ổn định trong thời gian dài, chi phí thi công thường được cấu thành từ nhiều hạng mục quan trọng như vật liệu lợp mái, hệ khung kèo chịu lực, nhân công lắp đặt và các phụ kiện hoàn thiện. Mỗi hạng mục đều góp phần quyết định chất lượng, tính thẩm mỹ và tuổi thọ của công trình sau khi đưa vào sử dụng.

1.1 Chi Phí Tấm Tôn Lợp Mái

Tấm tôn là lớp bảo vệ trực tiếp cho công trình trước tác động của nắng, mưa và thời tiết. Hiện nay trên thị trường có nhiều dòng sản phẩm khác nhau như tôn lạnh, tôn cách nhiệt, tôn PU, tôn giả ngói hay các loại tôn chuyên dụng cho nhà xưởng và công trình công nghiệp.

Việc lựa chọn loại tôn phù hợp không chỉ phụ thuộc vào ngân sách đầu tư mà còn cần xem xét đến nhu cầu sử dụng thực tế, khả năng chống nóng, chống ồn, độ bền và tính thẩm mỹ của công trình. Những sản phẩm có chất lượng tốt thường mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài, hạn chế tình trạng xuống cấp và giảm chi phí sửa chữa trong tương lai.

1.2 Chi Phí Hệ Khung Kèo Xà Gồ

Hệ khung kèo và xà gồ là bộ phận chịu lực chính của toàn bộ mái tôn. Đây là nền tảng giúp mái duy trì sự ổn định, chịu được tác động của thời tiết và đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.

Tùy theo quy mô công trình, khẩu độ mái, độ dốc và yêu cầu kỹ thuật, đơn vị thi công sẽ tính toán phương án kết cấu phù hợp nhằm đảm bảo khả năng chịu lực cũng như tối ưu chi phí đầu tư. Một hệ khung được thiết kế và thi công đúng kỹ thuật sẽ góp phần nâng cao tuổi thọ cho toàn bộ công trình.

1.3 Chi Phí Nhân Công Thi Công

Nhân công thi công bao gồm toàn bộ các công việc từ khảo sát, đo đạc, gia công kết cấu, lắp đặt khung kèo, lợp tôn đến xử lý các chi tiết hoàn thiện. Chất lượng tay nghề của đội ngũ thi công ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác, tính thẩm mỹ và độ bền của mái tôn sau khi hoàn thành.

Đối với những công trình có diện tích lớn, vị trí thi công phức tạp hoặc yêu cầu kỹ thuật cao, quá trình thi công sẽ cần nhiều thời gian và nhân lực hơn để đảm bảo chất lượng cũng như an toàn lao động.

1.4 Chi Phí Phụ Kiện Và Hoàn Thiện

Bên cạnh các hạng mục chính, hệ thống phụ kiện hoàn thiện cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng và độ bền của mái tôn. Các hạng mục này có thể bao gồm máng xối, hệ thống thoát nước, diềm mái, úp nóc, vít chuyên dụng, vật liệu chống thấm và các chi tiết xử lý tiếp giáp.

Mặc dù có giá trị không lớn so với tổng chi phí công trình, nhưng việc sử dụng đúng phụ kiện và thi công hoàn thiện cẩn thận sẽ giúp hạn chế tình trạng thấm dột, tăng tính thẩm mỹ và đảm bảo công trình vận hành ổn định trong thời gian dài.


2. Tiêu chuẩn kỹ thuật xử lý các lỗi thi công mái tôn

Hiệu quả bảo vệ của mái tôn phụ thuộc phần lớn vào kỹ thuật thi công tại công trình. Thống kê thực tế cho thấy, hơn 80% sự cố thấm dột, rỉ sét hoặc lốc xoáy không xuất phát từ chất lượng phôi tôn, mà do sai sót trong quá trình lắp đặt và gia cố khung kèo. Là đơn vị cung cấp dịch vụ thi công mái tôn chuyên nghiệp, chúng tôi cam kết loại bỏ hoàn toàn các lỗi kỹ thuật phổ biến bằng bộ tiêu chuẩn lắp đặt nghiêm ngặt dưới đây.

2.1 Định vị khoảng cách xà gồ đạt chuẩn chịu lực

  • Sai lầm phổ biến: Đội thợ đi khoảng cách xà gồ quá thưa nhằm tiết kiệm chi phí sắt. Điều này khiến mái tôn bị võng ở giữa, tạo vùng đọng nước khi mưa lớn và gây rỉ sét cục bộ.
  • Giải pháp kỹ thuật: Hệ khung kèo được tính toán tải trọng kỹ lưỡng. Khoảng cách xà gồ được duy trì nghiêm ngặt từ 70cm đến 90cm đối với tôn dân dụng và không quá 110cm đối với tôn công nghiệp, đảm bảo bề mặt mái phẳng tuyệt đối và chịu được áp lực gió bão.

2.2 Sử dụng hệ vít và ron cao su chịu thời tiết cường độ cao

  • Sai lầm phổ biến: Sử dụng loại vít mạ kẽm thông thường và ron cao su tái chế nhanh bị giòn, nứt do nhiệt độ cao. Nước mưa sẽ theo khe hở tại lỗ khoan thấm xuống trần nhà.
  • Giải pháp kỹ thuật: Chúng tôi chỉ sử dụng loại vít mạ kẽm nhúng nóng đạt tiêu chuẩn Class 3 trở lên. Hệ ron bằng chất liệu cao su EPDM nguyên sinh có độ đàn hồi cao, khả năng chống chịu tia UV vượt trội, ôm khít đầu vít và tự chặn nước hoàn toàn.

2.3 Kỹ thuật bắn vít chuẩn tâm xà gồ trên đỉnh sóng

  • Sai lầm phổ biến: Thợ thi công bắn vít lệch tâm xà gồ, bắn quá chặt làm móp méo đỉnh sóng hoặc bắn quá lỏng gây hở ron. Nhiều trường hợp thợ bắn vào lòng sóng dẫn đến tình trạng nước tràn thẳng vào lỗ vít khi mưa lớn.
  • Giải pháp kỹ thuật: Đội ngũ thợ cơ khí lành nghề thực hiện bắn vít vuông góc 90 độ với bề mặt tôn, lực bắn vừa đủ để ron cao su ép phẳng, cố định chính xác vào đỉnh sóng dương của tấm tôn.

2.4 Đảm bảo độ dốc mái và biên độ chồng mí tối ưu

  • Sai lầm phổ biến: Thiết kế dốc mái quá thấp dưới 10% kết hợp với biên độ gối sóng ngắn khiến nước không thoát kịp, xảy ra hiện tượng thấm ngược tại điểm tiếp giáp khi gặp mưa rào kèm gió lớn.
  • Giải pháp kỹ thuật: Thiết kế độ dốc mái tối thiểu đạt từ 10% đến 15% tùy theo kết cấu công trình. Biên độ chồng mí chiều ngang tối thiểu là 1 sóng, chồng mí chiều dọc từ 15cm đến 20cm và được lợp ngược hướng gió chủ đạo của khu vực.

2.5 Lắp đặt hệ thống máng xối Inox 304 chấn dập khổ lớn

  • Sai lầm phổ biến: Sử dụng máng xối tôn mỏng, lòng máng hẹp, ống thoát nước đường kính nhỏ khiến nước mưa ứ đọng, tràn ngược vào bên trong vách tường và làm mục nát phần rìa mái tôn.
  • Giải pháp kỹ thuật: Thay thế bằng hệ thống máng xối Inox 304 có độ dày tối thiểu từ 0.8mm trở lên, chấn dập nguyên khối theo kích thước khảo sát thực tế. Lòng máng được thiết kế tai cuốn chống tràn, tính toán độ dốc thoát nước nhanh về các cổ ống đường kính lớn.

2.6 Quy trình vệ sinh mạt sắt bắt buộc sau thi công

  • Sai lầm phổ biến: Quá trình khoan bạt vít và cắt tôn phát sinh rất nhiều vụn mạt sắt. Thợ thi công bỏ qua khâu vệ sinh khiến các mạt sắt này bám trên bề mặt tôn, khi gặp ẩm sẽ rỉ sét trước và ăn mòn thủng lớp sơn bảo vệ của mái tôn.
  • Giải pháp kỹ thuật: Ngay sau khi hoàn thiện công đoạn bắn vít, toàn bộ bề mặt mái được quét dọn sạch sẽ bằng chổi chuyên dụng, thu gom hoàn toàn phoi sắt và các mảnh cắt dư thừa trước khi bàn giao công trình.

2.7 Minh bạch chủng loại và độ dày vật tư

  • Sai lầm phổ biến: Cung cấp loại tôn thiếu ly, sai lệch thông số kỹ thuật thực tế so với hợp đồng làm mái nhanh bị phai màu, mục nát sau vài năm sử dụng.
  • Giải pháp kỹ thuật: Toàn bộ vật tư từ các thương hiệu lớn như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam đều được vận chuyển nguyên đai nguyên kiện đến công trình. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng kiểm tra mã số điện tử của nhà máy và đo độ dày thực tế bằng thước panme chuyên dụng trước khi tiến hành lắp đặt.

3. Thi Công Nhanh – Dứt Điểm – Không Phát Sinh: Tiêu Chí Đánh Giá Đơn Vị Lợp Mái Tôn

Ba tiêu chí này quyết định bạn có phải gọi thợ sửa lại sau 1 đến 2 mùa mưa hay không. Đặt đúng câu hỏi trước khi ký hợp đồng sẽ giúp bạn lọc ngay được đơn vị uy tín khỏi đơn vị làm ẩu.

3.1 Thi Công Nhanh Có Nghĩa Là Gì?

Thi công nhanh không phải là làm qua loa để xong sớm. Nhanh đúng nghĩa là: đội thợ đủ số lượng từ ngày đầu tiên, vật liệu chuẩn bị sẵn trước ngày thi công, các công đoạn tiếp nối nhịp nhàng không chờ đợi. Nhà cấp 4 từ 60 đến 100m² nên hoàn thành trong 1 đến 2 ngày làm việc liên tục. Nếu kéo dài hơn 3 ngày mà không có lý do kỹ thuật rõ ràng, đó là dấu hiệu đội thợ đang làm song song nhiều công trình hoặc thiếu nhân lực.

3.2 Xử Lý Dứt Điểm Nghĩa Là Không Vá Tạm

Xử lý dứt điểm có nghĩa là: thay toàn bộ vít cũ thay vì bơm keo đè lên vít hỏng; làm tôn diềm đúng kỹ thuật tại tất cả vị trí giáp tường thay vì chỉ bơm keo tạm; xử lý keo toàn bộ mối nối chứ không chỉ vài điểm đang rò rỉ rõ ràng. Sau khi lợp xong, đội thợ phải xịt nước thử toàn bộ mái và xử lý dứt điểm bất kỳ điểm rò nào trước khi bàn giao.

3.3 Không Phát Sinh Nghĩa Là Hợp Đồng Phải Rõ Từng Hạng Mục

Phát sinh chi phí sau thi công là phàn nàn phổ biến nhất trong lĩnh vực mái tôn. Hợp đồng cần ghi rõ: loại tôn và thương hiệu cụ thể, độ dày tôn và khung kèo, số lượng và quy cách phụ kiện, có hay không bao gồm máng xối và ống thoát nước, phí vận chuyển vào hẻm nếu có. Bất kỳ điều khoản nào mơ hồ đều là rủi ro phát sinh sau ký kết.

4. Quy Trình Thi Công Lợp Mái Tôn Trọn Gói Đúng Kỹ Thuật

Bước 1: Khảo Sát Và Tư Vấn Miễn Phí

Kỹ thuật viên đến tận nơi đo đạc diện tích mái thực tế, đánh giá tình trạng khung kèo hiện hữu, xác định hướng gió chính và các vị trí cần xử lý đặc biệt. Báo giá ngay trong ngày hoặc trong vòng 2 giờ làm việc.

Bước 2: Thiết Kế Phương Án Và Báo Giá Chi Tiết Từng Hạng Mục

Lập phương án thi công: loại tôn, độ dày, độ dốc thiết kế, khoảng cách xà gồ, vị trí máng xối và ống thoát nước. Báo giá chi tiết từng hạng mục, minh bạch hoàn toàn. Không có chi phí phát sinh ngoài hợp đồng. Giá khóa trong 30 ngày từ ngày báo giá.

Bước 3: Chuẩn Bị Vật Tư Trước Ngày Thi Công

Toàn bộ vật liệu được kiểm tra chất lượng và vận chuyển đến công trình đúng ngày bắt đầu. Không để chủ nhà chờ thợ đi mua thêm vật tư giữa chừng. Đây là yếu tố quyết định thi công nhanh hay kéo dài.

Bước 4: Tháo Dỡ Mái Cũ Và Kiểm Tra Khung Kèo (Nếu Có)

Tháo dỡ cẩn thận, phân loại vật liệu còn sử dụng được. Kiểm tra toàn bộ khung kèo sau tháo dỡ. Xử lý hoặc thay thế các thanh rỉ sét, biến dạng trước khi lợp mới. Dọn phế liệu ra khỏi công trình trong ngày.

Bước 5: Lắp Dựng Khung Kèo Đúng Độ Dốc Và Khoảng Cách Xà Gồ

Hàn lắp hệ khung đúng thiết kế, đảm bảo độ dốc tối thiểu 10% – lý tưởng từ 15 đến 20%. Khoảng cách xà gồ từ 70 đến 120cm theo khuyến cáo nhà sản xuất tôn. Kiểm tra độ thẳng, phẳng và chắc chắn toàn bộ hệ khung trước khi lợp tôn.

Bước 6: Lợp Tôn Theo Đúng Hướng Gió Và Xử Lý Chống Thấm Toàn Diện

Lợp từ cuối hướng gió lên đầu hướng gió chính, đảm bảo chiều chồng mí đúng kỹ thuật. Bắn vít tại đỉnh sóng tôn với keo silicone tại chân vít – không bỏ sót bất kỳ đầu vít nào. Cắt tôn bằng kéo chuyên dụng hoặc máy cưa đĩa tốc độ thấp, không dùng máy mài sinh lửa. Quét sạch toàn bộ mạt sắt và phoi sắt ngay sau khi cắt.

Bước 7: Lắp Máng Xối, Ống Thoát Nước Và Tôn Diềm Giáp Tường

Lắp máng xối có độ dốc 1 đến 2% về phía ống thoát. Làm tôn diềm chữ L tại tất cả vị trí giáp tường, xẻ rãnh cố định vào tường và trám keo kín mạch. Lắp lưới chắn lá nếu công trình gần cây xanh lớn.

Bước 8: Nghiệm Thu Xịt Nước Thử Và Bàn Giao

Xịt nước thử toàn bộ mái, kiểm tra tất cả vị trí có nguy cơ rò. Xử lý dứt điểm bất kỳ điểm rò nào trước khi bàn giao. Quét sạch mặt mái và máng xối. Bàn giao kèm phiếu bảo hành và hướng dẫn bảo trì định kỳ.

Tiến độ tham khảo: nhà cấp 4 từ 60 đến 100m² hoàn thành trong 1 đến 2 ngày. Nhà xưởng từ 200 đến 500m² hoàn thành trong 3 đến 7 ngày làm việc.

Nếu bạn đang cân nhắc thay mái tôn kết hợp vách panel để tối ưu cách nhiệt và chống ồn đồng thời, hãy tham khảo thêm bài thi công vách panel tại Thủ Đức để có cái nhìn tổng thể về giải pháp thi công công trình công nghiệp và dân dụng.

5. Bảng Báo Giá Thi Công Lợp Mái Tôn Trọn Gói Mới Nhất 2026

Giá dưới đây đã bao gồm vật liệu và nhân công. Chưa bao gồm VAT 10%. Áp dụng tại TP.HCM, Bình Dương và các tỉnh lân cận. Giá có thể thay đổi theo khối lượng công trình và thời điểm thi công.

5.1 Bảng Giá Vật Tư Tôn Lợp Mái (Tại Kho, Chưa Tính Vận Chuyển)

Loại tôn Độ dày Thương hiệu Giá (đồng/m²) Ghi chú
Tôn lạnh sóng vuông 0,30mm Hoa Sen / Đông Á 70.000 – 90.000 Không khuyến nghị cho mái chính
Tôn lạnh sóng vuông 0,40mm Hoa Sen / Đông Á 85.000 – 115.000 Độ dày tối thiểu khuyến nghị
Tôn lạnh sóng vuông 0,45mm Đông Á / Olympic 100.000 – 135.000 Phù hợp mái dài, nhịp rộng
Tôn lạnh sóng vuông 0,50mm Olympic / Tôn Phương Nam 120.000 – 155.000 Nhà xưởng, công trình chịu tải cao
Tôn mát 3 lớp cách nhiệt EPS 0,40mm (tôn ngoài) Hoa Sen 160.000 – 215.000 Lý tưởng cho nhà cấp 4 không có trần
Tôn mát 3 lớp cách nhiệt EPS 0,45mm (tôn ngoài) Đông Á / Olympic 190.000 – 245.000 Cách nhiệt tốt hơn, bền hơn
Tôn PU cách nhiệt cao cấp Lõi PU 50mm Nhiều thương hiệu 285.000 – 365.000 Cách nhiệt và cách âm tối ưu
Tôn giả ngói cách nhiệt 0,40mm Olympic / Thái Bình 225.000 – 295.000 Nhà mái Thái, mái Nhật

5.2 Bảng Giá Hệ Khung Kèo Xà Gồ (Vật Tư + Gia Công Hàn Lắp)

Loại khung Quy cách Giá (đồng/m²) Phù hợp cho
Sắt hộp mạ kẽm 40x40x1,2mm 80.000 – 108.000 Mái đơn giản, nhịp dưới 4m
Sắt hộp mạ kẽm 40x80x1,5mm 115.000 – 150.000 Mái nhịp 4 đến 6m
Sắt hộp mạ kẽm 60x120x2,0mm 158.000 – 198.000 Mái nhịp lớn trên 6m
Thép hình C purlin C100 – C150 178.000 – 228.000 Nhà xưởng, khẩu độ lớn
Thép hình Z purlin Z150 – Z200 195.000 – 245.000 Nhà xưởng công nghiệp quy mô lớn

5.3 Bảng Giá Nhân Công Thi Công Lợp Mái Tôn

Hạng mục Đơn vị Giá (đồng) Ghi chú
Nhân công lợp mái tầng trệt, nhà cấp 4 75.000 – 110.000 Chiều cao mái dưới 4m
Nhân công lợp mái tầng cao, nhà phố 115.000 – 160.000 Chiều cao mái từ 4m đến 7m
Nhân công lợp mái nhà xưởng cao 140.000 – 190.000 Chiều cao trên 7m, cần giàn giáo
Nhân công hàn lắp khung kèo 65.000 – 95.000 Tính theo diện tích mái
Nhân công tháo dỡ mái tôn cũ 55.000 – 85.000 Chưa bao gồm vận chuyển phế liệu
Nhân công làm máng xối và ống thoát nước mét dài 85.000 – 138.000 Tính theo chiều dài mái
Nhân công gia cố hoặc thay khung kèo cũ mét dài 90.000 – 145.000 Tùy mức độ hư hỏng

5.4 Bảng Giá Sửa Chữa Và Xử Lý Chống Dột Mái Tôn Cũ

Hạng mục Đơn vị Giá (đồng)
Thay toàn bộ vít mới và bơm keo đầu vít 42.000 – 68.000
Xử lý keo toàn bộ mối nối chồng mí mét dài 38.000 – 58.000
Dán băng keo chống dột tự dính mặt nhôm mét dài 45.000 – 70.000
Vá lỗ thủng nhỏ dưới 5mm bằng keo silicone điểm 50.000 – 100.000
Vá lỗ thủng lớn 5 đến 10mm bằng miếng tôn điểm 150.000 – 280.000
Làm tôn diềm chữ L giáp tường chống thấm mét dài 125.000 – 185.000
Phun foam PU mặt dưới mái chống ồn cách nhiệt 185.000 – 255.000
Sơn phản nhiệt chống nóng mặt trên mái tôn 85.000 – 135.000
Vệ sinh máng xối và thông tắc ống thoát nước mét dài 32.000 – 58.000

5.5 Bảng Giá Phụ Kiện Hoàn Thiện Mái

Hạng mục Đơn vị Giá (đồng)
Máng xối tôn kẽm mét dài 58.000 – 95.000
Máng xối nhựa uPVC mét dài 72.000 – 118.000
Ống thoát nước mưa phi 90 – phi 114 mét dài 48.000 – 88.000
Tấm chắn gió đầu hồi mét dài 62.000 – 105.000
Vít mũ chuyên dụng chống thấm có gioăng 100 con 85.000 – 140.000
Keo silicone trung tính chống thấm tuýp 300ml 55.000 – 88.000
Băng keo chống dột tự dính mặt nhôm mét dài 28.000 – 48.000
Tấm lấy sáng Polycarbonate trong suốt 185.000 – 290.000
Lưới chắn lá máng xối mét dài 38.000 – 65.000
Vận chuyển vật liệu vào hẻm dưới 3m chuyến 300.000 – 600.000

5.6 Bảng Tổng Hợp Chi Phí Trọn Gói Theo Phương Án

Phương án Loại tôn Chi phí trọn gói (đồng/m²) Phù hợp cho
Tiết kiệm Tôn lạnh 1 lớp 0,4mm 300.000 – 395.000 Nhà có trần, mái hiên, nhà kho
Phổ thông Tôn mát 3 lớp EPS 0,4mm 435.000 – 545.000 Nhà cấp 4 không có trần, cần chống nóng
Trung cấp Tôn mát 3 lớp EPS 0,45mm 488.000 – 598.000 Nhà cần tôn dày bền hơn
Cao cấp Tôn PU cách nhiệt 50mm 568.000 – 665.000 Chống nóng, chống ồn tối đa
Thẩm mỹ cao Tôn giả ngói 0,4mm 598.000 – 688.000 Nhà mái Thái, mái Nhật, mái cổ điển

Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm VAT 10% và chi phí vận chuyển vào hẻm nhỏ. Báo giá chính xác được cung cấp sau khi khảo sát thực tế, phụ thuộc vào diện tích mái, độ dốc, chiều cao công trình và điều kiện tiếp cận.

Nếu bạn đang cần so sánh chi phí lợp mái tôn theo từng khu vực cụ thể, hãy tham khảo thêm bài lợp mái tôn Thủ Đức – bảng giá và quy trình thi công để có con số sát thực tế nhất với địa bàn của mình.

6. Vì Sao Nên Chọn Kiên Hiệp Phát Để Thi Công Lợp Mái Tôn Trọn Gói?

Với nền tảng hơn 10 năm kinh nghiệm hoạt động thực tế trong ngành cơ khí xây dựng, Kiên Hiệp Phát hiện là nhà thầu uy tín chuyên cung cấp giải pháp thi công lợp mái tôn trọn gói tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh và tỉnh Bình Dương.

6.1 Năng lực thi công lợp mái tôn trọn gói của đơn vị Kiên Hiệp Phát

Danh mục dự án hoàn thiện tiêu biểu bao gồm các hệ mái tôn nhà dân dụng cấp 4 nằm trong các hẻm nhỏ đô thị đòi hỏi kỹ thuật vận chuyển và che chắn phức tạp, cho đến hệ thống mái tôn nhà xưởng, kho bãi tại các khu công nghiệp lớn yêu cầu khắt khe về tiến độ, biện pháp an toàn lao động và tiêu chuẩn kỹ thuật chịu lực.

Lựa chọn dịch vụ trọn gói tại Kiên Hiệp Phát, quý khách hàng sẽ được tối ưu hóa toàn bộ quy trình từ khâu khảo sát địa hình, tính toán kết cấu khung kèo sắt mạ kẽm, cung cấp vật tư chính hãng nhà máy cho đến biện pháp thi công an toàn và chính sách bảo hành công trình dài hạn.

6.2 Thi Công Nhanh Với Đội Thợ Cố Định Từ Đầu Đến Cuối

Mỗi công trình có đội thợ cố định từ ngày đầu tiên đến khi bàn giao – do kỹ sư phụ trách giám sát trực tiếp. Không thay thợ giữa chừng, không làm song song nhiều công trình khiến chất lượng không đồng đều. Nếu trễ tiến độ do lỗi nhà thầu, Kiên Hiệp Phát bồi thường 0,1% giá trị hợp đồng mỗi ngày.

6.3 Vật Liệu Chính Hãng Có Chứng Từ, Kiểm Tra 100% Trước Khi Thi Công

100% tôn và vật liệu đều có tem nhãn thương hiệu rõ ràng và được kiểm tra chất lượng trước khi đưa vào công trình. Khách hàng có thể yêu cầu xem vật liệu thực tế trước khi thi công. Không dùng hàng thay thế giá rẻ hơn so với hợp đồng đã ký.

6.4 Bảo Hành Chống Dột 2 Năm – Hỗ Trợ Xử Lý Trong 24 Giờ

Bảo hành 2 năm toàn bộ công tác thi công chống thấm mái. Bảo hành 1 năm với nhân công lắp dựng khung kèo và phụ kiện. Trong thời gian bảo hành, nếu phát sinh điểm dột do lỗi thi công, Kiên Hiệp Phát xử lý miễn phí trong vòng 24 giờ tại TP.HCM và Bình Dương.

7. Liên Hệ Báo Giá – Khảo Sát Miễn Phí

CÔNG TY TNHH KIÊN HIỆP PHÁT
Đại diện pháp luật: Ông Hồ Nghĩa Hiệp
MST: 2902227845

Cơ sở 1 – TP. Hồ Chí Minh:
224/7/9 Đường Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP.HCM
Điện thoại/Zalo: 0965 667 191 (Mr. Hiệp)

Cơ sở 2 – Bình Dương:
349/26 Đường Nguyễn Tri Phương, KP Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP. Dĩ An, Tỉnh Bình Dương
Điện thoại/Zalo: 0933 944 648 (Mr. Thỏa)
Email: kienhiepphat.xd@gmail.com

Liên hệ ngay để được khảo sát miễn phí và nhận báo giá thi công lợp mái tôn trọn gói chi tiết trong vòng 2 giờ làm việc.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *