Sửa chữa nhà ở là một nhu cầu ngày càng phổ biến, nhất là tại những khu đô thị phát triển nhanh như TP.HCM – nơi mà mật độ dân cư cao, nhà cửa xuống cấp nhanh và nhu cầu cải tạo không gian sống ngày càng tăng. Tuy nhiên, việc lựa chọn đơn vị thi công uy tín, giá cả minh bạch và phương án kỹ thuật tối ưu luôn là băn khoăn lớn của khách hàng. Chính vì vậy, bảng giá sửa chữa nhà trọn gói chi tiết dưới đây được xây dựng nhằm giúp khách hàng có cái nhìn rõ ràng, nắm bắt chi phí từng hạng mục và dễ dàng kiểm soát ngân sách.
- Bảng giá sửa chữa chi tiết theo từng hạng mục phổ biến
- Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí sửa nhà
- Quy trình sửa chữa nhà trọn gói chuyên nghiệp
- Lợi ích khi chọn dịch vụ sửa chữa nhà trọn gói
- Cam kết chất lượng, thông tin liên hệ và chính sách bảo hành
1. Nhu cầu sửa chữa nhà tại TP.HCM
TP.HCM là trung tâm kinh tế – văn hóa lớn nhất cả nước, nơi tập trung nhiều loại hình nhà ở như:
- Nhà phố cũ xây dựng từ thập niên 80–90
- Nhà ống, nhà liền kề xuống cấp sau thời gian dài sử dụng
- Chung cư lâu năm cần cải tạo để phù hợp nhu cầu hiện đại
- Công trình nhà cho thuê, phòng trọ cần tu sửa định kỳ
- Nhà xây mới nhưng hoàn thiện chưa đạt thẩm mỹ hoặc công năng
Với mật độ dân số đông, môi trường nóng – ẩm và nhịp sống nhanh, việc sửa chữa – cải tạo nhà là điều tất yếu để đảm bảo:
- An toàn lẫn công năng sử dụng
- Mở rộng không gian sống
- Nâng cấp thẩm mỹ
- Giá trị bất động sản tăng cao
- Tối ưu giá trị sử dụng trong dài hạn
Do đó, nhu cầu báo giá chi tiết từng hạng mục rất quan trọng để khách hàng lựa chọn được giải pháp phù hợp với ngân sách.
2. Bảng giá sửa chữa nhà trọn gói – cập nhật mới nhất
Dưới đây là bảng giá tham khảo bao gồm nhiều hạng mục phổ biến trong sửa nhà. Giá có thể thay đổi tùy thuộc hiện trạng công trình, diện tích, vị trí và vật tư khách hàng yêu cầu.
2.1. Bảng giá sửa chữa nhà cơ bản
| Hạng mục sửa chữa cơ bản | Đơn giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đập phá tường gạch | 250.000 – 350.000/m² | Đã bao gồm vận chuyển xà bần |
| Xây tường gạch mới | 150.000 – 220.000/m² | Tùy loại gạch ống/đặc |
| Trát hồ tường | 80.000 – 120.000/m² | Mặt tường phẳng |
| Ốp lát gạch nền | 180.000 – 280.000/m² | Chưa bao gồm gạch |
| Chống thấm tường – sàn | 180.000 – 350.000/m² | Sử dụng vật tư chuyên dụng |
| Sơn nước tường nhà | 30.000 – 60.000/m² | Lót + 2 lớp màu |
| Thay cửa gỗ/cửa nhôm | 1.500.000 – 4.000.000/bộ | Tùy kiểu dáng – vật liệu |
2.2. Bảng giá sửa chữa điện nước
| Hạng mục điện – nước | Đơn giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đi lại đường điện âm tường | 150.000 – 220.000/m | Dây Cadivi, ống gen chất lượng |
| Đi lại ống nước mới | 120.000 – 180.000/m | Dùng ống PPR hoặc PVC cao cấp |
| Lắp đặt đèn âm trần | 80.000 – 150.000/bộ | Không bao gồm đèn |
| Lắp đặt thiết bị vệ sinh | 150.000 – 300.000/bộ | Bồn cầu, lavabo, vòi… |
| Xử lý sự cố chập điện | 300.000 – 1.000.000 | Tùy mức độ |
2.3. Bảng giá cải tạo không gian nhà
| Hạng mục cải tạo | Đơn giá (VNĐ/m²) | Mô tả |
|---|---|---|
| Làm vách thạch cao | 140.000 – 180.000 | Vách ngăn phòng |
| Làm trần thạch cao | 140.000 – 260.000 | Phẳng, giật cấp, chống ẩm |
| Lát sàn gỗ | 350.000 – 900.000 | Tùy loại sàn công nghiệp/tự nhiên |
| Làm tủ bếp | 3.000.000 – 9.000.000/m | Tùy gỗ MDF/MFC/nhựa |
| Cải tạo phòng tắm | 8.000.000 – 25.000.000 | Chống thấm + ốp lát + thiết bị |
| Cải tạo bếp | 15.000.000 – 40.000.000 | Tháo dỡ + lắp tủ + ốp gạch |
2.4. Bảng giá cải tạo mặt tiền – nâng tầng – sửa nhà lớn
| Hạng mục sửa chữa lớn | Đơn giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nâng tầng nhà | 3.500.000 – 6.500.000/m² | Tùy kết cấu cũ |
| Làm mới mặt tiền | 25.000.000 – 150.000.000 | Theo thiết kế |
| Đổ sàn bê tông | 950.000 – 1.450.000/m² | Dày 10–12cm |
| Làm cầu thang | 20.000.000 – 80.000.000 | Gỗ – đá – kính |
| Thay mái tôn | 250.000 – 650.000/m² | Mái tôn cách nhiệt |
3. Yếu tố ảnh hưởng đến chi phí sửa chữa nhà
Chi phí sửa chữa nhà phụ thuộc vào nhiều yếu tố và có thể tăng giảm tùy trường hợp:
3.1. Diện tích lớn hay nhỏ
- Diện tích lớn → đơn giá thấp hơn
- Diện tích nhỏ → chi phí cố định tăng, giá cao hơn
3.2. Hiện trạng công trình
- Nhà bị thấm, nứt, mục tường → cần xử lý nhiều bước
- Tường ẩm → phải chống thấm chuyên sâu
- Kết cấu xuống cấp → phải gia cố thép, dầm, cột
- Công trình càng hư hại nặng thì chi phí càng cao.
3.3. Vị trí thi công
- Nhà hẻm nhỏ
- Khó vận chuyển vật tư
- Phải thi công ban đêm do yêu cầu
- Chung cư yêu cầu giấy phép thi công
- Tất cả đều ảnh hưởng đến tổng chi phí.
3.4. Vật liệu khách hàng lựa chọn
- Sơn nước thường → giá rẻ
- Sơn cao cấp Jotun, Dulux → giá cao hơn
- Thiết bị vệ sinh bình dân → giá tốt
- Thiết bị Inax hoặc Toto → giá cao
- Lựa chọn vật tư chiếm 30–50% tổng chi phí.
3.5. Yêu cầu về thẩm mỹ và thiết kế
- Thiết kế phức tạp, nhiều chi tiết → thi công lâu
- Yêu cầu bản vẽ 3D → phát sinh chi phí
- Thi công cao cấp → giá vật tư và nhân công cao hơn
4. Quy trình sửa chữa nhà trọn gói chuyên nghiệp
| Bước | Nội dung công việc | Chi tiết thực hiện |
|---|---|---|
| Bước 1 | Khảo sát hiện trạng nhà | • Đo đạc diện tích thực tế• Chụp ảnh, đánh giá mức độ hư hỏng• Kiểm tra kết cấu tường – sàn – mái• Lắng nghe nhu cầu và mục đích sửa chữa của gia chủ |
| Bước 2 | Tư vấn giải pháp tối ưu | • Tư vấn phong thủy phù hợp• Tư vấn lựa chọn vật liệu theo ngân sách• Đề xuất các hạng mục quan trọng không nên bỏ qua• Ưu tiên giải pháp: bền – tiết kiệm – an toàn |
| Bước 3 | Lập bản vẽ thiết kế (nếu có) | Áp dụng cho các công trình cải tạo lớn:• Cải tạo mặt bằng tổng thể• Nâng tầng, mở rộng diện tích• Thay đổi – làm mới mặt tiền• Thiết kế bếp, phòng khách, WC• Thiết kế nội thất theo phong cách hiện đại, tân cổ điển, tối giản… |
| Bước 4 | Báo giá chi tiết từng hạng mục | Báo giá thể hiện đầy đủ:• Loại vật tư sử dụng• Chi phí nhân công• Danh sách hạng mục thi công• Các hạng mục miễn phí• Thời gian hoàn thành dự kiến• Cam kết không phát sinh chi phí ngoài hợp đồng |
| Bước 5 | Ký hợp đồng xây dựng | Hợp đồng gồm:• Bảng tiến độ rõ ràng• Điều khoản thanh toán minh bạch• Trách nhiệm từng bên trong thi công• Chính sách bảo hành hạng mục• Quy định an toàn lao động |
| Bước 6 | Thi công – Giám sát theo giai đoạn | Quy trình thi công theo từng bước:• Tháo dỡ – đục phá cần thiết• Xử lý phần thô (kết cấu, chống thấm…)• Đi lại hệ thống điện – nước• Trát tường – cán nền• Thi công sơn nước hoàn thiện• Lắp đặt nội thất – thiết bị• Vệ sinh tổng thể sau thi công→ Đội kỹ thuật giám sát xuyên suốt, đảm bảo chất lượng & tiến độ |
| Bước 7 | Bàn giao – Bảo hành – Hỗ trợ sau thi công | • Nghiệm thu từng hạng mục• Bàn giao đạt chuẩn kỹ thuật & thẩm mỹ• Bàn giao hồ sơ hoàn công• Bảo hành theo hạng mục thi công• Hỗ trợ sửa chữa miễn phí trong thời gian bảo hành |
5. Lợi ích khi chọn dịch vụ sửa chữa nhà trọn gói
- Tiết kiệm thời gian: Bạn không phải tự tìm thợ điện, thợ nước, thợ sơn… Tất cả đã có trong một gói thi công.
- Tiết kiệm chi phí: Thi công trọn gói giúp giảm chi phí vật tư và nhân công đáng kể.
- Không lo phát sinh: Mọi hạng mục được thể hiện rõ trong hợp đồng.
- Giám sát xuyên suốt: Đội ngũ giám sát giúp đảm bảo từng chi tiết được thực hiện đúng kỹ thuật.
- Đảm bảo thẩm mỹ – bền vững: Sửa nhà không chỉ để đẹp mà còn để bền, an toàn và tiện nghi.
Việc sửa chữa nhà là quá trình quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và tài sản của gia chủ. Việc lựa chọn đơn vị uy tín, báo giá minh bạch và thi công có chuyên môn sẽ giúp khách hàng sở hữu một không gian sống mới tiện nghi – an toàn – bền đẹp theo thời gian.
CÔNG TY TNHH KIÊN HIỆP PHÁT
Đại diện pháp luật: Ông Hồ Nghĩa Hiệp
MST: 2902227845
– CƠ SỞ 1: TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
TRỤ SỞ CHÍNH: Số nhà 224/7/9, Đường Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Tp HCM
Điện thoại/zalo: 0965 667 191 (Mr. Hiệp)
– CƠ SỞ 2: TẠI BÌNH DƯƠNG
VPĐD: Số nhà 349/26, Đường Nguyễn Tri Phương, Kp Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP Dĩ An, Tỉnh Bình Dương
Điện thoại/zalo: 0933 944 648 (Mr. Thỏa)
Email: kienhiepphat.xd@gmail.com




